The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển cấm đỗ xe ngày lẻ tiếng Anh là gì?

biển cấm đỗ xe ngày lẻ tiếng Anh là no parking on odd-numbered days sign /noʊ ˈpɑrkɪŋ ɑn ɑd-ˈnʌmbərd deɪz saɪn/. Biển báo cấm đỗ xe vào các ngày lẻ trong tháng.

Hình minh hoạ "biển cấm đỗ xe ngày lẻ" tiếng Anh là "no parking on odd-numbered days sign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

no parking on odd-numbered days sign

Danh từ
/noʊ ˈpɑrkɪŋ ɑn ɑd-ˈnʌmbərd deɪz saɪn/

Ví dụ câu với biển cấm đỗ xe ngày lẻ / no parking on odd-numbered days sign

  1. 1

    You cannot park here on odd-numbered days.

    Biển này yêu cầu không đỗ xe vào các ngày lẻ.

  2. 2

    Make sure to check the sign before parking.

    Hãy chắc chắn kiểm tra biển báo trước khi đỗ xe.

Ghi chú dùng từ biển cấm đỗ xe ngày lẻ

Biển này dùng để hạn chế đỗ xe vào các ngày lẻ trong tháng. Các thuật ngữ liên quan: 'parking restriction' (hạn chế đỗ xe), 'traffic sign' (biển báo giao thông), 'parking regulation' (quy định đỗ xe).

Video minh hoạ biển cấm đỗ xe ngày lẻ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển cấm đỗ xe ngày lẻ

Câu hỏi thường gặp về "biển cấm đỗ xe ngày lẻ"

Biển cấm đỗ xe ngày lẻ tiếng Anh là gì?

Biển cấm đỗ xe ngày lẻ tiếng Anh là "no parking on odd-numbered days sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo cấm đỗ xe vào các ngày lẻ trong tháng.

"no parking on odd-numbered days sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"no parking on odd-numbered days sign" nghĩa tiếng Việt là "biển cấm đỗ xe ngày lẻ". Biển này dùng để hạn chế đỗ xe vào các ngày lẻ trong tháng.

Phát âm "no parking on odd-numbered days sign" như thế nào?

"no parking on odd-numbered days sign" có phiên âm IPA /noʊ ˈpɑrkɪŋ ɑn ɑd-ˈnʌmbərd deɪz saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "no parking on odd-numbered days sign"?

Biển này yêu cầu không đỗ xe vào các ngày lẻ. — You cannot park here on odd-numbered days.