The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ký kết tiếng Anh là gì?

ký kết tiếng Anh là sign /saɪn/. ký kết là hành động đặt chữ ký để xác nhận hoặc chấp thuận một hợp đồng hoặc thỏa thuận.

Hình minh hoạ "ký kết" tiếng Anh là "sign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sign

Động từ
/saɪn/

Ví dụ câu với ký kết / sign

  1. 1

    Chúng tôi đã ký kết hợp đồng vào ngày hôm qua.

    We signed the contract yesterday.

  2. 2

    Anh ấy đã ký kết vào biên bản cuộc họp.

    He signed the minutes of the meeting.

Ghi chú dùng từ ký kết

Ký kết thường liên quan đến việc xác nhận bằng chữ ký trong các hợp đồng hoặc tài liệu quan trọng. Các từ liên quan gồm có 'sign' (ký tên), 'contract' (hợp đồng), 'agreement' (thỏa thuận).

Video minh hoạ ký kết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ký kết

Câu hỏi thường gặp về "ký kết"

Ký kết tiếng Anh là gì?

Ký kết tiếng Anh là "sign" (động từ), nghĩa là: ký kết là hành động đặt chữ ký để xác nhận hoặc chấp thuận một hợp đồng hoặc thỏa thuận.

"sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sign" nghĩa tiếng Việt là "ký kết". Ký kết thường liên quan đến việc xác nhận bằng chữ ký trong các hợp đồng hoặc tài liệu quan trọng.

Phát âm "sign" như thế nào?

"sign" có phiên âm IPA /saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sign"?

We signed the contract yesterday. — Chúng tôi đã ký kết hợp đồng vào ngày hôm qua.