Tiếng Việt
Dấu trừ tiếng Anh là gì?
Dấu trừ tiếng Anh là Minus Sign /ˈmaɪnəs saɪn/. Dấu trừ là ký hiệu '-' dùng để biểu thị phép trừ hoặc số âm trong toán học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Minus Sign
Ví dụ câu với Dấu trừ / Minus Sign
- 1
Trong phép tính 5 - 3, dấu trừ thể hiện phép trừ.
In the calculation 5 - 3, the minus sign indicates subtraction.
- 2
Số -7 là số âm trong toán học.
The number -7 is a negative number in mathematics.
Ghi chú dùng từ Dấu trừ
Dấu trừ là ký hiệu '-' trong toán học, liên quan đến phép trừ và số âm. Các thuật ngữ liên quan gồm có: cộng (+), nhân (×), chia (÷).
Video minh hoạ Dấu trừ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Dấu trừ
Câu hỏi thường gặp về "Dấu trừ"
Dấu trừ tiếng Anh là gì?
Dấu trừ tiếng Anh là "Minus Sign" (danh từ), nghĩa là: Dấu trừ là ký hiệu '-' dùng để biểu thị phép trừ hoặc số âm trong toán học.
"Minus Sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Minus Sign" nghĩa tiếng Việt là "Dấu trừ". Dấu trừ là ký hiệu '-' trong toán học, liên quan đến phép trừ và số âm.
Phát âm "Minus Sign" như thế nào?
"Minus Sign" có phiên âm IPA /ˈmaɪnəs saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Minus Sign"?
In the calculation 5 - 3, the minus sign indicates subtraction. — Trong phép tính 5 - 3, dấu trừ thể hiện phép trừ.