Tiếng Việt
Điềm gở tiếng Anh là gì?
điềm gở tiếng Anh là Ominous sign /ˈɒmɪnəs saɪn/. Dấu hiệu báo trước điều không may hoặc xấu sắp xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ominous sign
Ví dụ câu với điềm gở / Ominous sign
- 1
Chuyện đó là một điềm gở cho tương lai của họ.
That event was an ominous sign for their future.
- 2
Trời tối đột ngột, có vẻ như là điềm gở sắp xảy ra.
The sudden darkness seemed like an ominous sign.
Ghi chú dùng từ điềm gở
Điềm gở là dấu hiệu dự báo điều xấu sắp tới. Các từ liên quan: "dấu hiệu" (sign), "báo trước" (foretell), "điềm báo" (omen).
Video minh hoạ điềm gở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điềm gở
Câu hỏi thường gặp về "điềm gở"
Điềm gở tiếng Anh là gì?
Điềm gở tiếng Anh là "Ominous sign" (danh từ), nghĩa là: Dấu hiệu báo trước điều không may hoặc xấu sắp xảy ra.
"Ominous sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ominous sign" nghĩa tiếng Việt là "điềm gở". Điềm gở là dấu hiệu dự báo điều xấu sắp tới.
Phát âm "Ominous sign" như thế nào?
"Ominous sign" có phiên âm IPA /ˈɒmɪnəs saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ominous sign"?
That event was an ominous sign for their future. — Chuyện đó là một điềm gở cho tương lai của họ.