The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển cấm xe tải tiếng Anh là gì?

biển cấm xe tải tiếng Anh là no heavy goods vehicles sign /noʊ ˈhɛvi ɡʊdz ˈvihɪkəlz saɪn/. Biển báo cấm xe tải đi qua khu vực nhất định.

Hình minh hoạ "biển cấm xe tải" tiếng Anh là "no heavy goods vehicles sign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

no heavy goods vehicles sign

Danh từ
/noʊ ˈhɛvi ɡʊdz ˈvihɪkəlz saɪn/

Ví dụ câu với biển cấm xe tải / no heavy goods vehicles sign

  1. 1

    The driver saw the no heavy goods vehicles sign and chose an alternative route.

    Biển cấm xe tải xuất hiện trước cổng thành phố để giảm ô nhiễm.

  2. 2

    He ignored the no heavy goods vehicles sign and was fined.

    Anh ấy bỏ qua biển cấm xe tải và bị phạt.

Ghi chú dùng từ biển cấm xe tải

Biển này dùng để hạn chế xe tải lưu thông nhằm giảm ô nhiễm và ùn tắc. Các thuật ngữ liên quan: 'traffic regulation' (quy định giao thông), 'road sign' (biển báo đường bộ), 'traffic law' (luật giao thông).

Video minh hoạ biển cấm xe tải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển cấm xe tải

Câu hỏi thường gặp về "biển cấm xe tải"

Biển cấm xe tải tiếng Anh là gì?

Biển cấm xe tải tiếng Anh là "no heavy goods vehicles sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo cấm xe tải đi qua khu vực nhất định.

"no heavy goods vehicles sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"no heavy goods vehicles sign" nghĩa tiếng Việt là "biển cấm xe tải". Biển này dùng để hạn chế xe tải lưu thông nhằm giảm ô nhiễm và ùn tắc.

Phát âm "no heavy goods vehicles sign" như thế nào?

"no heavy goods vehicles sign" có phiên âm IPA /noʊ ˈhɛvi ɡʊdz ˈvihɪkəlz saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "no heavy goods vehicles sign"?

Biển cấm xe tải xuất hiện trước cổng thành phố để giảm ô nhiễm. — The driver saw the no heavy goods vehicles sign and chose an alternative route.