The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển có nhiều đảo tiếng Anh là gì?

biển có nhiều đảo tiếng Anh là archipelago /ˌɑːkɪˈpɛləgəʊ/. quần đảo, nhóm đảo lớn nhỏ nằm gần nhau trong cùng một vùng biển.

Hình minh hoạ "biển có nhiều đảo" tiếng Anh là "archipelago"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

archipelago

Danh từ
/ˌɑːkɪˈpɛləgəʊ/

Ví dụ câu với biển có nhiều đảo / archipelago

  1. 1

    Quần đảo Hoàng Sa nằm ở Biển Đông.

    The Philippines is an archipelago consisting of over 7,000 islands.

  2. 2

    Quần đảo Hawaii nổi tiếng với các bãi biển đẹp.

    Hawaii is a famous archipelago in the Pacific Ocean.

Ghi chú dùng từ biển có nhiều đảo

Archipelago là nhóm các đảo gần nhau, thường tạo thành một quần thể lớn. Các từ liên quan: island (đảo), islet (đảo nhỏ), atoll (đảo vòng).

Video minh hoạ biển có nhiều đảo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển có nhiều đảo

Câu hỏi thường gặp về "biển có nhiều đảo"

Biển có nhiều đảo tiếng Anh là gì?

Biển có nhiều đảo tiếng Anh là "archipelago" (danh từ), nghĩa là: quần đảo, nhóm đảo lớn nhỏ nằm gần nhau trong cùng một vùng biển.

"archipelago" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"archipelago" nghĩa tiếng Việt là "biển có nhiều đảo". Archipelago là nhóm các đảo gần nhau, thường tạo thành một quần thể lớn.

Phát âm "archipelago" như thế nào?

"archipelago" có phiên âm IPA /ˌɑːkɪˈpɛləgəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "archipelago"?

The Philippines is an archipelago consisting of over 7,000 islands. — Quần đảo Hoàng Sa nằm ở Biển Đông.