Tiếng Việt
Có nhiều tiếng Anh là gì?
có nhiều tiếng Anh là Abundant /əˈbʌndənt/. Rất nhiều, phong phú, thừa thãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Abundant
Ví dụ câu với có nhiều / Abundant
- 1
Nước hoa này rất abundant trong hương liệu.
This perfume is abundant in fragrances.
- 2
Có nhiều tài nguyên thiên nhiên abundant trong khu vực này.
There are abundant natural resources in this area.
Ghi chú dùng từ có nhiều
Từ 'abundant' nghĩa là có số lượng lớn hoặc phong phú. Các từ liên quan gồm 'plentiful' (dồi dào), 'ample' (đầy đủ), và 'profuse' (nhiều, dồi dào).
Video minh hoạ có nhiều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có nhiều
- có nhiều cụcMultiple nodules
- có nhiều khioften
- có nhiều màumulticolored
- có nhiều thịtmeaty
- có nhiều cơ hộimany opportunities
- có nhiều thời gianhave plenty of time
- có nhiều điểm chungshare commonalities
- có nhiều khả năng làlikely
- có nhiều kinh nghiệmexperienced
- có nhiều bạn tình cùng lúcpolyamorous
- có nhiều sự kiện quan trọnginvolved in significant events
- nhiềumany
Câu hỏi thường gặp về "có nhiều"
Có nhiều tiếng Anh là gì?
Có nhiều tiếng Anh là "Abundant" (tính từ), nghĩa là: Rất nhiều, phong phú, thừa thãi.
"Abundant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Abundant" nghĩa tiếng Việt là "có nhiều". Từ 'abundant' nghĩa là có số lượng lớn hoặc phong phú.
Phát âm "Abundant" như thế nào?
"Abundant" có phiên âm IPA /əˈbʌndənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Abundant"?
This perfume is abundant in fragrances. — Nước hoa này rất abundant trong hương liệu.