Tiếng Việt
Quần đảo tiếng Anh là gì?
quần đảo tiếng Anh là archipelago /ˌɑrkəˈpɛləˌgoʊ/. quần đảo là một nhóm các đảo nằm gần nhau và thường có chung đặc điểm địa lý hoặc sinh thái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
archipelago
Ví dụ câu với quần đảo / archipelago
- 1
Quần đảo Hoàng Sa nằm ở Biển Đông.
The Spratly Islands are a group of islands in the South China Sea.
- 2
Quần đảo Maldives nổi tiếng với các bãi biển đẹp.
The Maldives archipelago is famous for its beautiful beaches.
Ghi chú dùng từ quần đảo
Quần đảo là tập hợp các đảo nhỏ gần nhau. Các từ liên quan gồm 'archipelago', 'island group', 'atoll'.
Video minh hoạ quần đảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quần đảo
Câu hỏi thường gặp về "quần đảo"
Quần đảo tiếng Anh là gì?
Quần đảo tiếng Anh là "archipelago" (danh từ), nghĩa là: quần đảo là một nhóm các đảo nằm gần nhau và thường có chung đặc điểm địa lý hoặc sinh thái.
"archipelago" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"archipelago" nghĩa tiếng Việt là "quần đảo". Quần đảo là tập hợp các đảo nhỏ gần nhau.
Phát âm "archipelago" như thế nào?
"archipelago" có phiên âm IPA /ˌɑrkəˈpɛləˌgoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "archipelago"?
The Spratly Islands are a group of islands in the South China Sea. — Quần đảo Hoàng Sa nằm ở Biển Đông.