The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biên bản tiếng Anh là gì?

biên bản tiếng Anh là memorandum /ˌmɛməˈrændəm/. Biên bản là tài liệu ghi chép lại nội dung cuộc họp, cuộc làm việc hoặc các sự kiện chính thức khác.

Hình minh hoạ "biên bản" tiếng Anh là "memorandum"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

memorandum

Danh từ
/ˌmɛməˈrændəm/

Ví dụ câu với biên bản / memorandum

  1. 1

    Chúng tôi đã soạn biên bản cuộc họp sáng nay.

    We prepared the memorandum of this morning's meeting.

  2. 2

    Biên bản ghi lại các quyết định của hội đồng.

    The memorandum records the decisions of the council.

Ghi chú dùng từ biên bản

Biên bản thường được dùng trong các cuộc họp hoặc cuộc điều tra để ghi chép lại nội dung chính. Các từ liên quan gồm có 'minutes' (biên bản cuộc họp), 'report' (báo cáo), 'record' (ghi chép).

Video minh hoạ biên bản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biên bản

Câu hỏi thường gặp về "biên bản"

Biên bản tiếng Anh là gì?

Biên bản tiếng Anh là "memorandum" (danh từ), nghĩa là: Biên bản là tài liệu ghi chép lại nội dung cuộc họp, cuộc làm việc hoặc các sự kiện chính thức khác.

"memorandum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"memorandum" nghĩa tiếng Việt là "biên bản". Biên bản thường được dùng trong các cuộc họp hoặc cuộc điều tra để ghi chép lại nội dung chính.

Phát âm "memorandum" như thế nào?

"memorandum" có phiên âm IPA /ˌmɛməˈrændəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "memorandum"?

We prepared the memorandum of this morning's meeting. — Chúng tôi đã soạn biên bản cuộc họp sáng nay.