Tiếng Việt
Biên mậu tiếng Anh là gì?
biên mậu tiếng Anh là border trade /ˈbɔːdə treɪd/. Hoạt động buôn bán qua biên giới giữa các quốc gia hoặc khu vực lân cận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
border trade
Ví dụ câu với biên mậu / border trade
- 1
Border trade has increased significantly in recent years.
Thương mại biên giới đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây.
- 2
Many small businesses rely on border trade for their income.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ dựa vào thương mại biên giới để kiếm sống.
Ghi chú dùng từ biên mậu
Biên mậu là hoạt động thương mại qua biên giới. Các thuật ngữ liên quan: 'border crossing' (chuyển qua biên giới), 'customs' (hải quan), 'trade agreement' (hiệp định thương mại).
Video minh hoạ biên mậu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biên mậu
Câu hỏi thường gặp về "biên mậu"
Biên mậu tiếng Anh là gì?
Biên mậu tiếng Anh là "border trade" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động buôn bán qua biên giới giữa các quốc gia hoặc khu vực lân cận.
"border trade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"border trade" nghĩa tiếng Việt là "biên mậu". Biên mậu là hoạt động thương mại qua biên giới.
Phát âm "border trade" như thế nào?
"border trade" có phiên âm IPA /ˈbɔːdə treɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "border trade"?
Thương mại biên giới đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây. — Border trade has increased significantly in recent years.