Tiếng Việt
Biến thái tiếng Anh là gì?
biến thái tiếng Anh là Perverted /pəˈvɜːtɪd/. Xu hướng hoặc hành vi lệch lạc, không phù hợp với chuẩn mực xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Perverted
Ví dụ câu với biến thái / Perverted
- 1
Anh ấy có những sở thích biến thái khiến mọi người cảm thấy khó hiểu.
He has perverted interests that confuse everyone.
- 2
Họ phát hiện ra những hành vi biến thái trong cộng đồng.
They discovered perverted behaviors within the community.
Ghi chú dùng từ biến thái
Biến thái mô tả hành vi lệch lạc hoặc không bình thường. Các từ liên quan gồm có 'deviant' (lệch lạc), 'abnormal' (bất thường), và 'perversion' (sự lệch lạc).
Video minh hoạ biến thái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biến thái
Câu hỏi thường gặp về "biến thái"
Biến thái tiếng Anh là gì?
Biến thái tiếng Anh là "Perverted" (tính từ), nghĩa là: Xu hướng hoặc hành vi lệch lạc, không phù hợp với chuẩn mực xã hội.
"Perverted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Perverted" nghĩa tiếng Việt là "biến thái". Biến thái mô tả hành vi lệch lạc hoặc không bình thường.
Phát âm "Perverted" như thế nào?
"Perverted" có phiên âm IPA /pəˈvɜːtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Perverted"?
He has perverted interests that confuse everyone. — Anh ấy có những sở thích biến thái khiến mọi người cảm thấy khó hiểu.