Tiếng Việt
Biết được ai đang không nói thật tiếng Anh là gì?
Biết được ai đang không nói thật tiếng Anh là Detect lies /dɪˈtɛkt laɪz/. Phát hiện ai đó đang nói dối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Detect lies
Ví dụ câu với Biết được ai đang không nói thật / Detect lies
- 1
Cô ấy có khả năng phát hiện ai đang nói dối.
She has the ability to detect lies.
- 2
Thám tử đã phát hiện ra ai đang nói dối trong vụ án.
The detective detected who was lying in the case.
Ghi chú dùng từ Biết được ai đang không nói thật
Biết được ai đang không nói thật là khả năng nhận biết lời nói dối. Các từ liên quan: lie (lời nói dối), deception (mưu mô), dishonesty (sự không trung thực).
Video minh hoạ Biết được ai đang không nói thật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Biết được ai đang không nói thật
Câu hỏi thường gặp về "Biết được ai đang không nói thật"
Biết được ai đang không nói thật tiếng Anh là gì?
Biết được ai đang không nói thật tiếng Anh là "Detect lies" (động từ), nghĩa là: Phát hiện ai đó đang nói dối.
"Detect lies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Detect lies" nghĩa tiếng Việt là "Biết được ai đang không nói thật". Biết được ai đang không nói thật là khả năng nhận biết lời nói dối.
Phát âm "Detect lies" như thế nào?
"Detect lies" có phiên âm IPA /dɪˈtɛkt laɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Detect lies"?
She has the ability to detect lies. — Cô ấy có khả năng phát hiện ai đang nói dối.