The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nói thật tiếng Anh là gì?

nói thật tiếng Anh là Speak truthfully /spiːk ˈtruːθfəli/. Nói rõ ràng, trung thực về sự thật.

Hình minh hoạ "nói thật" tiếng Anh là "Speak truthfully"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Speak truthfully

Cụm từ
/spiːk ˈtruːθfəli/

Ví dụ câu với nói thật / Speak truthfully

  1. 1

    Bạn cần nói thật để mọi người tin tưởng bạn.

    You need to speak truthfully so people trust you.

  2. 2

    Hãy nói thật về những gì đã xảy ra.

    Please speak truthfully about what happened.

Ghi chú dùng từ nói thật

Nói thật là hành động trung thực trong lời nói. Các từ liên quan: honesty (lòng trung thực), truth (sự thật), sincere (chân thành).

Video minh hoạ nói thật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nói thật

Câu hỏi thường gặp về "nói thật"

Nói thật tiếng Anh là gì?

Nói thật tiếng Anh là "Speak truthfully" (cụm từ), nghĩa là: Nói rõ ràng, trung thực về sự thật.

"Speak truthfully" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Speak truthfully" nghĩa tiếng Việt là "nói thật". Nói thật là hành động trung thực trong lời nói.

Phát âm "Speak truthfully" như thế nào?

"Speak truthfully" có phiên âm IPA /spiːk ˈtruːθfəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Speak truthfully"?

You need to speak truthfully so people trust you. — Bạn cần nói thật để mọi người tin tưởng bạn.