The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tất cả chỉ là giả dối tiếng Anh là gì?

Tất cả chỉ là giả dối tiếng Anh là All lies /ɔːl laɪz/. Tất cả đều là sự dối trá, không thật.

Hình minh hoạ "Tất cả chỉ là giả dối" tiếng Anh là "All lies"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

All lies

Cụm từ
/ɔːl laɪz/

Ví dụ câu với Tất cả chỉ là giả dối / All lies

  1. 1

    He told me all lies about his past.

    Anh ấy đã kể tôi tất cả những lời dối trá về quá khứ của mình.

  2. 2

    Don't believe everything he says; it's all lies.

    Đừng tin tất cả những gì anh ấy nói; tất cả đều là dối trá.

Ghi chú dùng từ Tất cả chỉ là giả dối

Cụm từ này dùng để diễn tả rằng mọi lời nói đều không thật, liên quan đến các từ như 'lie' (dối trá), 'deceit' (mưu mô), 'dishonesty' (sự không trung thực).

Video minh hoạ Tất cả chỉ là giả dối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tất cả chỉ là giả dối

Câu hỏi thường gặp về "Tất cả chỉ là giả dối"

Tất cả chỉ là giả dối tiếng Anh là gì?

Tất cả chỉ là giả dối tiếng Anh là "All lies" (cụm từ), nghĩa là: Tất cả đều là sự dối trá, không thật.

"All lies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"All lies" nghĩa tiếng Việt là "Tất cả chỉ là giả dối". Cụm từ này dùng để diễn tả rằng mọi lời nói đều không thật, liên quan đến các từ như 'lie' (dối trá), 'deceit' (mưu mô), 'dishonesty' (sự không trung thực).

Phát âm "All lies" như thế nào?

"All lies" có phiên âm IPA /ɔːl laɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "All lies"?

Anh ấy đã kể tôi tất cả những lời dối trá về quá khứ của mình. — He told me all lies about his past.