Tiếng Việt
Biệt thự biển tiếng Anh là gì?
biệt thự biển tiếng Anh là sea villa /siː ˈvɪlə/. Biệt thự nằm gần biển, thường là nhà nghỉ dưỡng sang trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sea villa
Ví dụ câu với biệt thự biển / sea villa
- 1
They rented a beautiful sea villa for their vacation.
Họ thuê một biệt thự biển đẹp để nghỉ dưỡng.
- 2
The sea villa offers a stunning view of the ocean.
Biệt thự biển này có tầm nhìn tuyệt đẹp ra đại dương.
Ghi chú dùng từ biệt thự biển
Biệt thự biển là loại nhà nghỉ dưỡng gần biển, thường dành cho du lịch cao cấp. Các từ liên quan: 'villa' (biệt thự), 'beach house' (nhà bên bờ biển), 'luxury' (sang trọng).
Video minh hoạ biệt thự biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biệt thự biển
Câu hỏi thường gặp về "biệt thự biển"
Biệt thự biển tiếng Anh là gì?
Biệt thự biển tiếng Anh là "sea villa" (danh từ), nghĩa là: Biệt thự nằm gần biển, thường là nhà nghỉ dưỡng sang trọng.
"sea villa" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sea villa" nghĩa tiếng Việt là "biệt thự biển". Biệt thự biển là loại nhà nghỉ dưỡng gần biển, thường dành cho du lịch cao cấp.
Phát âm "sea villa" như thế nào?
"sea villa" có phiên âm IPA /siː ˈvɪlə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sea villa"?
Họ thuê một biệt thự biển đẹp để nghỉ dưỡng. — They rented a beautiful sea villa for their vacation.