Tiếng Việt
Biệt thự đơn lập tiếng Anh là gì?
biệt thự đơn lập tiếng Anh là detached villa /dɪˈtæʧt ˈvɪlə/. Biệt thự đơn lập là một loại nhà ở riêng biệt, không bị chia sẻ tường hoặc sân chung với các căn nhà khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
detached villa
Ví dụ câu với biệt thự đơn lập / detached villa
- 1
Chúng tôi đã mua một biệt thự đơn lập ở ngoại ô thành phố.
We bought a detached villa in the suburbs.
- 2
Biệt thự đơn lập thường có sân vườn rộng rãi và không gian riêng tư.
Detached villas usually have spacious gardens and privacy.
Ghi chú dùng từ biệt thự đơn lập
Biệt thự đơn lập là loại nhà riêng biệt, khác với nhà liền kề hoặc chung cư. Các thuật ngữ liên quan gồm 'semi-detached house' (nhà bán biệt lập), 'terraced house' (nhà phố), và 'villa' (biệt thự).
Video minh hoạ biệt thự đơn lập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biệt thự đơn lập
Câu hỏi thường gặp về "biệt thự đơn lập"
Biệt thự đơn lập tiếng Anh là gì?
Biệt thự đơn lập tiếng Anh là "detached villa" (danh từ), nghĩa là: Biệt thự đơn lập là một loại nhà ở riêng biệt, không bị chia sẻ tường hoặc sân chung với các căn nhà khác.
"detached villa" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"detached villa" nghĩa tiếng Việt là "biệt thự đơn lập". Biệt thự đơn lập là loại nhà riêng biệt, khác với nhà liền kề hoặc chung cư.
Phát âm "detached villa" như thế nào?
"detached villa" có phiên âm IPA /dɪˈtæʧt ˈvɪlə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "detached villa"?
We bought a detached villa in the suburbs. — Chúng tôi đã mua một biệt thự đơn lập ở ngoại ô thành phố.