Tiếng Việt
Biệt thự tiếng Anh là gì?
biệt thự tiếng Anh là villa /ˈvɪlə/. Nhà lớn, sang trọng, thường dành cho nghỉ dưỡng hoặc cư trú của người giàu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
villa
Ví dụ câu với biệt thự / villa
- 1
Chúng tôi ở trong một biệt thự ven biển trong kỳ nghỉ hè.
We stayed in a seaside villa during our summer vacation.
- 2
Biệt thự của gia đình tôi nằm trong khu vực yên tĩnh của thành phố.
My family's villa is located in a quiet part of the city.
Ghi chú dùng từ biệt thự
Biệt thự là loại nhà lớn, sang trọng, thường dành cho người giàu hoặc để nghỉ dưỡng. Các từ liên quan: nhà biệt thự (villa), biệt thự nghỉ dưỡng (resort villa), biệt thự cao cấp (luxury villa).
Video minh hoạ biệt thự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biệt thự
Câu hỏi thường gặp về "biệt thự"
Biệt thự tiếng Anh là gì?
Biệt thự tiếng Anh là "villa" (danh từ), nghĩa là: Nhà lớn, sang trọng, thường dành cho nghỉ dưỡng hoặc cư trú của người giàu.
"villa" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"villa" nghĩa tiếng Việt là "biệt thự". Biệt thự là loại nhà lớn, sang trọng, thường dành cho người giàu hoặc để nghỉ dưỡng.
Phát âm "villa" như thế nào?
"villa" có phiên âm IPA /ˈvɪlə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "villa"?
We stayed in a seaside villa during our summer vacation. — Chúng tôi ở trong một biệt thự ven biển trong kỳ nghỉ hè.