The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biệt thự liền kề tiếng Anh là gì?

biệt thự liền kề tiếng Anh là semi-detached villa /ˈsɛmi-dɪˈtæʧt ˈvɪlə/. Biệt thự liền kề là loại nhà ở gồm hai hoặc nhiều căn nhà ghép lại theo hàng, chia sẻ tường chung.

Hình minh hoạ "biệt thự liền kề" tiếng Anh là "semi-detached villa"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

semi-detached villa

Danh từ
/ˈsɛmi-dɪˈtæʧt ˈvɪlə/

Ví dụ câu với biệt thự liền kề / semi-detached villa

  1. 1

    They bought a semi-detached villa near the city center.

    Họ đã mua một biệt thự liền kề gần trung tâm thành phố.

  2. 2

    The semi-detached villa has a small garden in front.

    Biệt thự liền kề có một khu vườn nhỏ phía trước.

Ghi chú dùng từ biệt thự liền kề

Biệt thự liền kề là dạng nhà ở phổ biến ở khu dân cư đô thị, liên quan đến các thuật ngữ như nhà chung cư (apartment), nhà riêng (detached house), và nhà phố (townhouse).

Video minh hoạ biệt thự liền kề

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biệt thự liền kề

Câu hỏi thường gặp về "biệt thự liền kề"

Biệt thự liền kề tiếng Anh là gì?

Biệt thự liền kề tiếng Anh là "semi-detached villa" (danh từ), nghĩa là: Biệt thự liền kề là loại nhà ở gồm hai hoặc nhiều căn nhà ghép lại theo hàng, chia sẻ tường chung.

"semi-detached villa" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"semi-detached villa" nghĩa tiếng Việt là "biệt thự liền kề". Biệt thự liền kề là dạng nhà ở phổ biến ở khu dân cư đô thị, liên quan đến các thuật ngữ như nhà chung cư (apartment), nhà riêng (detached house), và nhà phố (townhouse).

Phát âm "semi-detached villa" như thế nào?

"semi-detached villa" có phiên âm IPA /ˈsɛmi-dɪˈtæʧt ˈvɪlə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "semi-detached villa"?

Họ đã mua một biệt thự liền kề gần trung tâm thành phố. — They bought a semi-detached villa near the city center.