Tiếng Việt
Biểu lộ óc xét đoán tiếng Anh là gì?
Biểu lộ óc xét đoán tiếng Anh là Show judgment /ʃoʊ ˈdʒʌdʒmənt/. Biểu lộ khả năng đánh giá và phán đoán của bản thân qua hành động hoặc lời nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Show judgment
Ví dụ câu với Biểu lộ óc xét đoán / Show judgment
- 1
She always shows good judgment when making decisions.
Cô ấy luôn thể hiện khả năng xét đoán tốt khi đưa ra quyết định.
- 2
His show of judgment in critical situations is impressive.
Việc anh ấy thể hiện khả năng xét đoán trong các tình huống quan trọng thật ấn tượng.
Ghi chú dùng từ Biểu lộ óc xét đoán
Biểu lộ óc xét đoán đề cập đến khả năng đánh giá và phán đoán của một người qua hành động hoặc lời nói. Các từ liên quan gồm có 'judgment' (phán đoán), 'decision-making' (quyết định), 'assessment' (đánh giá).
Video minh hoạ Biểu lộ óc xét đoán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Biểu lộ óc xét đoán
- Lộreveal
- đoánguess
- xét đoánJudge
- án văncourt judgment
- bản ánjudgment
- chung thẩmFinal judgment
- sự phán xétjudgment
- lời phán xétJudgment
- cục thi hành ánjudgment enforcement department
- khả năng phán đoánjudgment
- cơ quan thi hành ánjudgment enforcement agency
- cục thi hành án dân sựcivil judgment enforcement department
Câu hỏi thường gặp về "Biểu lộ óc xét đoán"
Biểu lộ óc xét đoán tiếng Anh là gì?
Biểu lộ óc xét đoán tiếng Anh là "Show judgment" (động từ), nghĩa là: Biểu lộ khả năng đánh giá và phán đoán của bản thân qua hành động hoặc lời nói.
"Show judgment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Show judgment" nghĩa tiếng Việt là "Biểu lộ óc xét đoán". Biểu lộ óc xét đoán đề cập đến khả năng đánh giá và phán đoán của một người qua hành động hoặc lời nói.
Phát âm "Show judgment" như thế nào?
"Show judgment" có phiên âm IPA /ʃoʊ ˈdʒʌdʒmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Show judgment"?
Cô ấy luôn thể hiện khả năng xét đoán tốt khi đưa ra quyết định. — She always shows good judgment when making decisions.