Tiếng Việt
Cục thi hành án tiếng Anh là gì?
cục thi hành án tiếng Anh là judgment enforcement department /ˈʤʌʤmənt ɛnˈfɔrsmənt dɪˈpɑrtmənt/. Phòng hoặc bộ phận chịu trách nhiệm thi hành các bản án hoặc quyết định của tòa án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
judgment enforcement department
Ví dụ câu với cục thi hành án / judgment enforcement department
- 1
The judgment enforcement department is responsible for collecting debts.
Phòng thi hành án có trách nhiệm thu nợ.
- 2
They visited the judgment enforcement department to settle the case.
Họ đã đến phòng thi hành án để giải quyết vụ việc.
Ghi chú dùng từ cục thi hành án
Cục thi hành án là bộ phận thi hành các quyết định của tòa án. Các thuật ngữ liên quan: 'enforcement', 'judgment', 'court order' (thi hành, bản án, lệnh của tòa án).
Video minh hoạ cục thi hành án
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cục thi hành án
- cục thi hành án dân sựcivil judgment enforcement department
- ánsentence
- cụcchunk
- thitest
- hànhonion
- thi hànhexecute
- thi hành ánExecute
- chi cục thi hành ánsub-department of judgement enforcement
- chi cục thi hành án dân sựCivil Judgment Enforcement Sub-department
- sởDepartment
- lại bộPersonnel department
- chi cụcsub-department
Câu hỏi thường gặp về "cục thi hành án"
Cục thi hành án tiếng Anh là gì?
Cục thi hành án tiếng Anh là "judgment enforcement department" (danh từ), nghĩa là: Phòng hoặc bộ phận chịu trách nhiệm thi hành các bản án hoặc quyết định của tòa án.
"judgment enforcement department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"judgment enforcement department" nghĩa tiếng Việt là "cục thi hành án". Cục thi hành án là bộ phận thi hành các quyết định của tòa án.
Phát âm "judgment enforcement department" như thế nào?
"judgment enforcement department" có phiên âm IPA /ˈʤʌʤmənt ɛnˈfɔrsmənt dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "judgment enforcement department"?
Phòng thi hành án có trách nhiệm thu nợ. — The judgment enforcement department is responsible for collecting debts.