Tiếng Việt
Khả năng phán đoán tiếng Anh là gì?
khả năng phán đoán tiếng Anh là judgment /ˈdʒʌdʒmənt/. Khả năng đánh giá và đưa ra quyết định dựa trên sự hiểu biết và cảm nhận của bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
judgment
Ví dụ câu với khả năng phán đoán / judgment
- 1
His judgment about the situation was very accurate.
Anh ấy có khả năng phán đoán rất chính xác về tình hình.
- 2
She trusted her own judgment when choosing a career.
Cô ấy tin vào khả năng phán đoán của chính mình khi chọn nghề nghiệp.
Ghi chú dùng từ khả năng phán đoán
Khả năng phán đoán là khả năng đánh giá đúng đắn các tình huống. Các từ liên quan: 'decision' (quyết định), 'evaluation' (đánh giá), 'perception' (nhận thức).
Video minh hoạ khả năng phán đoán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khả năng phán đoán
Câu hỏi thường gặp về "khả năng phán đoán"
Khả năng phán đoán tiếng Anh là gì?
Khả năng phán đoán tiếng Anh là "judgment" (danh từ), nghĩa là: Khả năng đánh giá và đưa ra quyết định dựa trên sự hiểu biết và cảm nhận của bản thân.
"judgment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"judgment" nghĩa tiếng Việt là "khả năng phán đoán". Khả năng phán đoán là khả năng đánh giá đúng đắn các tình huống.
Phát âm "judgment" như thế nào?
"judgment" có phiên âm IPA /ˈdʒʌdʒmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "judgment"?
Anh ấy có khả năng phán đoán rất chính xác về tình hình. — His judgment about the situation was very accurate.