The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chung thẩm tiếng Anh là gì?

chung thẩm tiếng Anh là Final judgment /ˈfaɪnl ˈʤʌʤmənt/. Phán quyết cuối cùng của tòa án sau khi xem xét vụ án.

Hình minh hoạ "chung thẩm" tiếng Anh là "Final judgment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Final judgment

Danh từ
/ˈfaɪnl ˈʤʌʤmənt/

Ví dụ câu với chung thẩm / Final judgment

  1. 1

    The court's final judgment was announced yesterday.

    Phiên tòa kết thúc với phán quyết cuối cùng vào ngày hôm qua.

  2. 2

    He was disappointed by the final judgment in his case.

    Anh ấy thất vọng về phán quyết cuối cùng trong vụ án của mình.

Ghi chú dùng từ chung thẩm

Chung thẩm là quyết định cuối cùng của tòa án trong một vụ án. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'appeal' (kháng cáo), 'verdict' (án xử), và 'judiciary' (hệ thống tư pháp).

Video minh hoạ chung thẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chung thẩm

Câu hỏi thường gặp về "chung thẩm"

Chung thẩm tiếng Anh là gì?

Chung thẩm tiếng Anh là "Final judgment" (danh từ), nghĩa là: Phán quyết cuối cùng của tòa án sau khi xem xét vụ án.

"Final judgment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Final judgment" nghĩa tiếng Việt là "chung thẩm". Chung thẩm là quyết định cuối cùng của tòa án trong một vụ án.

Phát âm "Final judgment" như thế nào?

"Final judgment" có phiên âm IPA /ˈfaɪnl ˈʤʌʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Final judgment"?

Phiên tòa kết thúc với phán quyết cuối cùng vào ngày hôm qua. — The court's final judgment was announced yesterday.