Tiếng Việt
Bỉm em bé tiếng Anh là gì?
bỉm em bé tiếng Anh là baby diaper /ˈbeɪbi ˈdaɪpər/. Tã lót dùng cho trẻ sơ sinh để thấm đẫm chất thải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
baby diaper
Ví dụ câu với bỉm em bé / baby diaper
- 1
Em bé cần thay bỉm mỗi vài giờ để giữ bé khô ráo.
The baby needs a diaper change every few hours to keep her dry.
- 2
Bỉm em bé có nhiều loại phù hợp với từng độ tuổi.
There are many types of baby diapers suitable for different ages.
Ghi chú dùng từ bỉm em bé
Bỉm em bé là loại tã dùng một lần cho trẻ sơ sinh. Các thuật ngữ liên quan: 'tã lót' (diaper), 'đổi tã' (diaper change), 'chăm sóc trẻ sơ sinh' (newborn care).
Video minh hoạ bỉm em bé
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bỉm em bé
Câu hỏi thường gặp về "bỉm em bé"
Bỉm em bé tiếng Anh là gì?
Bỉm em bé tiếng Anh là "baby diaper" (danh từ), nghĩa là: Tã lót dùng cho trẻ sơ sinh để thấm đẫm chất thải.
"baby diaper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"baby diaper" nghĩa tiếng Việt là "bỉm em bé". Bỉm em bé là loại tã dùng một lần cho trẻ sơ sinh.
Phát âm "baby diaper" như thế nào?
"baby diaper" có phiên âm IPA /ˈbeɪbi ˈdaɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "baby diaper"?
The baby needs a diaper change every few hours to keep her dry. — Em bé cần thay bỉm mỗi vài giờ để giữ bé khô ráo.