Tiếng Việt
Hăm tã tiếng Anh là gì?
hăm tã tiếng Anh là Diaper rash /ˈdaɪpə ræʃ/. Phồng rộp hoặc viêm da do mặc tã lót quá chặt hoặc không sạch sẽ, thường gặp ở trẻ sơ sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Diaper rash
Ví dụ câu với hăm tã / Diaper rash
- 1
Trẻ nhỏ thường bị hăm tã khi thay tã không đúng cách.
Babies often get diaper rash if the diaper is not changed properly.
- 2
Hăm tã có thể gây khó chịu cho bé và cần điều trị đúng cách.
Diaper rash can cause discomfort for the baby and needs proper treatment.
Ghi chú dùng từ hăm tã
Hăm tã là tình trạng viêm da do tiếp xúc lâu dài với chất thải trong tã. Các thuật ngữ liên quan: 'rash' (phồng rộp), 'irritation' (viêm da), 'diaper' (tã lót), 'skin care' (chăm sóc da).
Video minh hoạ hăm tã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hăm tã
Câu hỏi thường gặp về "hăm tã"
Hăm tã tiếng Anh là gì?
Hăm tã tiếng Anh là "Diaper rash" (danh từ), nghĩa là: Phồng rộp hoặc viêm da do mặc tã lót quá chặt hoặc không sạch sẽ, thường gặp ở trẻ sơ sinh.
"Diaper rash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Diaper rash" nghĩa tiếng Việt là "hăm tã". Hăm tã là tình trạng viêm da do tiếp xúc lâu dài với chất thải trong tã.
Phát âm "Diaper rash" như thế nào?
"Diaper rash" có phiên âm IPA /ˈdaɪpə ræʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Diaper rash"?
Babies often get diaper rash if the diaper is not changed properly. — Trẻ nhỏ thường bị hăm tã khi thay tã không đúng cách.