The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kem chống hăm tiếng Anh là gì?

kem chống hăm tiếng Anh là diaper cream /ˈdaɪpə kriːm/. Kem dùng để chống hăm da cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ khi dùng tã lót.

Hình minh hoạ "kem chống hăm" tiếng Anh là "diaper cream"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

diaper cream

Danh từ
/ˈdaɪpə kriːm/

Ví dụ câu với kem chống hăm / diaper cream

  1. 1

    Tôi đã mua kem chống hăm để bảo vệ da bé khỏi bị đỏ rát.

    I bought diaper cream to protect the baby's skin from rash.

  2. 2

    Sử dụng kem chống hăm đúng cách giúp bé thoải mái hơn.

    Using diaper cream properly helps the baby feel more comfortable.

Ghi chú dùng từ kem chống hăm

Kem chống hăm là loại kem dùng để bảo vệ da bé khỏi bị hăm do tiếp xúc lâu với tã lót. Các thuật ngữ liên quan: 'rash' (dị ứng, phát ban), 'diaper' (tã lót), 'skin protection' (bảo vệ da).

Video minh hoạ kem chống hăm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kem chống hăm

Câu hỏi thường gặp về "kem chống hăm"

Kem chống hăm tiếng Anh là gì?

Kem chống hăm tiếng Anh là "diaper cream" (danh từ), nghĩa là: Kem dùng để chống hăm da cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ khi dùng tã lót.

"diaper cream" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"diaper cream" nghĩa tiếng Việt là "kem chống hăm". Kem chống hăm là loại kem dùng để bảo vệ da bé khỏi bị hăm do tiếp xúc lâu với tã lót.

Phát âm "diaper cream" như thế nào?

"diaper cream" có phiên âm IPA /ˈdaɪpə kriːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "diaper cream"?

I bought diaper cream to protect the baby's skin from rash. — Tôi đã mua kem chống hăm để bảo vệ da bé khỏi bị đỏ rát.