Tiếng Việt
Tã tiếng Anh là gì?
tã tiếng Anh là Diaper /ˈdaɪpər/. Miếng vải hoặc giấy dùng để quấn cho trẻ sơ sinh hoặc người lớn không kiểm soát được việc đi vệ sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Diaper
Ví dụ câu với tã / Diaper
- 1
Em bé cần thay tã mỗi vài giờ.
The baby needs a diaper change every few hours.
- 2
Tã dùng một lần rất tiện lợi cho cha mẹ bận rộn.
Disposable diapers are very convenient for busy parents.
Ghi chú dùng từ tã
Tã là vật dụng dùng để giữ vệ sinh cho trẻ nhỏ hoặc người lớn. Các từ liên quan: 'nappy' (tã dùng cho trẻ em ở Anh), 'diaper rash' (phồng rộp do tã), 'cloth diaper' (tã vải).
Video minh hoạ tã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tã
Câu hỏi thường gặp về "tã"
Tã tiếng Anh là gì?
Tã tiếng Anh là "Diaper" (danh từ), nghĩa là: Miếng vải hoặc giấy dùng để quấn cho trẻ sơ sinh hoặc người lớn không kiểm soát được việc đi vệ sinh.
"Diaper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Diaper" nghĩa tiếng Việt là "tã". Tã là vật dụng dùng để giữ vệ sinh cho trẻ nhỏ hoặc người lớn.
Phát âm "Diaper" như thế nào?
"Diaper" có phiên âm IPA /ˈdaɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Diaper"?
The baby needs a diaper change every few hours. — Em bé cần thay tã mỗi vài giờ.