The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Binh bét tiếng Anh là gì?

binh bét tiếng Anh là rank-and-file soldier /ræŋk ənd faɪl ˈsəʊldʒər/. Lính thường, binh sĩ cấp thấp trong quân đội.

Hình minh hoạ "binh bét" tiếng Anh là "rank-and-file soldier"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rank-and-file soldier

Danh từ
/ræŋk ənd faɪl ˈsəʊldʒər/

Ví dụ câu với binh bét / rank-and-file soldier

  1. 1

    Các binh bét đã được huy động để bảo vệ biên giới.

    The rank-and-file soldiers were deployed to defend the border.

  2. 2

    Họ là những binh bét trong đội quân lớn.

    They are just ordinary soldiers in a large army.

Ghi chú dùng từ binh bét

Binh bét là thuật ngữ chỉ những binh sĩ cấp thấp, không chỉ huy. Các từ liên quan: 'officer' (sĩ quan), 'commander' (chỉ huy), 'soldier' (lính).

Video minh hoạ binh bét

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với binh bét

Câu hỏi thường gặp về "binh bét"

Binh bét tiếng Anh là gì?

Binh bét tiếng Anh là "rank-and-file soldier" (danh từ), nghĩa là: Lính thường, binh sĩ cấp thấp trong quân đội.

"rank-and-file soldier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rank-and-file soldier" nghĩa tiếng Việt là "binh bét". Binh bét là thuật ngữ chỉ những binh sĩ cấp thấp, không chỉ huy.

Phát âm "rank-and-file soldier" như thế nào?

"rank-and-file soldier" có phiên âm IPA /ræŋk ənd faɪl ˈsəʊldʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rank-and-file soldier"?

The rank-and-file soldiers were deployed to defend the border. — Các binh bét đã được huy động để bảo vệ biên giới.