The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Binh mã tiếng Anh là gì?

binh mã tiếng Anh là cavalry /ˈkævəlri/. Binh mã là đơn vị quân đội sử dụng ngựa để chiến đấu, thường nhanh nhẹn và linh hoạt hơn bộ binh.

Hình minh hoạ "binh mã" tiếng Anh là "cavalry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cavalry

Danh từ
/ˈkævəlri/

Ví dụ câu với binh mã / cavalry

  1. 1

    The cavalry charged at the enemy lines during the battle.

    Cavalry units played a crucial role in medieval warfare.

  2. 2

    Ngựa chiến là phương tiện chính của binh mã trong các trận chiến cổ đại.

    The cavalry was known for its swift and powerful attacks.

Ghi chú dùng từ binh mã

Binh mã là một loại quân đội sử dụng ngựa, liên quan đến các thuật ngữ như 'horseman' (kỵ sĩ), 'mounted troops' (quân cưỡi ngựa), và 'horse cavalry' (kỵ binh).

Video minh hoạ binh mã

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với binh mã

Câu hỏi thường gặp về "binh mã"

Binh mã tiếng Anh là gì?

Binh mã tiếng Anh là "cavalry" (danh từ), nghĩa là: Binh mã là đơn vị quân đội sử dụng ngựa để chiến đấu, thường nhanh nhẹn và linh hoạt hơn bộ binh.

"cavalry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cavalry" nghĩa tiếng Việt là "binh mã". Binh mã là một loại quân đội sử dụng ngựa, liên quan đến các thuật ngữ như 'horseman' (kỵ sĩ), 'mounted troops' (quân cưỡi ngựa), và 'horse cavalry' (kỵ binh).

Phát âm "cavalry" như thế nào?

"cavalry" có phiên âm IPA /ˈkævəlri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cavalry"?

Cavalry units played a crucial role in medieval warfare. — The cavalry charged at the enemy lines during the battle.