The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bỉnh bút tiếng Anh là gì?

Bỉnh bút tiếng Anh là Editor /ˈɛdɪtər/. Người chỉnh sửa hoặc biên tập nội dung văn bản.

Hình minh hoạ "Bỉnh bút" tiếng Anh là "Editor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Editor

Danh từ
/ˈɛdɪtər/

Ví dụ câu với Bỉnh bút / Editor

  1. 1

    Người biên tập đã chỉnh sửa bài báo trước khi đăng tải.

    The editor reviewed the article before publication.

  2. 2

    Anh ấy làm việc như một biên tập sách.

    He works as a book editor.

Ghi chú dùng từ Bỉnh bút

Bỉnh bút là người chỉnh sửa nội dung, thường trong lĩnh vực xuất bản. Các từ liên quan gồm 'proofreader' (người đọc sửa bản in), 'publisher' (nhà xuất bản), 'author' (tác giả).

Video minh hoạ Bỉnh bút

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bỉnh bút

Câu hỏi thường gặp về "Bỉnh bút"

Bỉnh bút tiếng Anh là gì?

Bỉnh bút tiếng Anh là "Editor" (danh từ), nghĩa là: Người chỉnh sửa hoặc biên tập nội dung văn bản.

"Editor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Editor" nghĩa tiếng Việt là "Bỉnh bút". Bỉnh bút là người chỉnh sửa nội dung, thường trong lĩnh vực xuất bản.

Phát âm "Editor" như thế nào?

"Editor" có phiên âm IPA /ˈɛdɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Editor"?

The editor reviewed the article before publication. — Người biên tập đã chỉnh sửa bài báo trước khi đăng tải.