The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phó tổng biên tập tiếng Anh là gì?

phó tổng biên tập tiếng Anh là deputy editor-in-chief /ˈdɛpjəti ˈɛdətər-ɪn-ʧif/. Phó tổng biên tập là người hỗ trợ tổng biên tập trong việc quản lý nội dung và hoạt động của tạp chí hoặc báo chí.

Hình minh hoạ "phó tổng biên tập" tiếng Anh là "deputy editor-in-chief"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deputy editor-in-chief

Danh từ
/ˈdɛpjəti ˈɛdətər-ɪn-ʧif/

Ví dụ câu với phó tổng biên tập / deputy editor-in-chief

  1. 1

    The deputy editor-in-chief reviewed the articles before publication.

    Phó tổng biên tập đã xem xét các bài viết trước khi xuất bản.

  2. 2

    She was promoted to deputy editor-in-chief after five years at the magazine.

    Cô ấy đã thăng chức lên phó tổng biên tập sau năm năm làm việc tại tạp chí.

Ghi chú dùng từ phó tổng biên tập

Phó tổng biên tập là vị trí hỗ trợ tổng biên tập, thường đảm nhận việc kiểm duyệt nội dung. Các thuật ngữ liên quan gồm 'editor', 'editor-in-chief', và 'journalism'.

Video minh hoạ phó tổng biên tập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phó tổng biên tập

Câu hỏi thường gặp về "phó tổng biên tập"

Phó tổng biên tập tiếng Anh là gì?

Phó tổng biên tập tiếng Anh là "deputy editor-in-chief" (danh từ), nghĩa là: Phó tổng biên tập là người hỗ trợ tổng biên tập trong việc quản lý nội dung và hoạt động của tạp chí hoặc báo chí.

"deputy editor-in-chief" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deputy editor-in-chief" nghĩa tiếng Việt là "phó tổng biên tập". Phó tổng biên tập là vị trí hỗ trợ tổng biên tập, thường đảm nhận việc kiểm duyệt nội dung.

Phát âm "deputy editor-in-chief" như thế nào?

"deputy editor-in-chief" có phiên âm IPA /ˈdɛpjəti ˈɛdətər-ɪn-ʧif/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deputy editor-in-chief"?

Phó tổng biên tập đã xem xét các bài viết trước khi xuất bản. — The deputy editor-in-chief reviewed the articles before publication.