The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thư ký tòa soạn tiếng Anh là gì?

thư ký tòa soạn tiếng Anh là sub-editor /sʌb-ˈɛdətər/. Nhân viên chịu trách nhiệm chỉnh sửa nội dung bài viết trước khi xuất bản trong một tờ báo hoặc tạp chí.

Hình minh hoạ "thư ký tòa soạn" tiếng Anh là "sub-editor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sub-editor

Danh từ
/sʌb-ˈɛdətər/

Ví dụ câu với thư ký tòa soạn / sub-editor

  1. 1

    Thư ký tòa soạn đã chỉnh sửa bài viết trước khi đăng.

    The sub-editor reviewed the article before it was published.

  2. 2

    Thư ký tòa soạn đảm nhận vai trò kiểm duyệt cuối cùng.

    The sub-editor performs the final check before printing.

Ghi chú dùng từ thư ký tòa soạn

Thư ký tòa soạn là người chỉnh sửa nội dung. Các từ liên quan: biên tập viên (editor), biên tập viên phụ trách nội dung (associate editor), biên tập viên chính (chief editor).

Video minh hoạ thư ký tòa soạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thư ký tòa soạn

Câu hỏi thường gặp về "thư ký tòa soạn"

Thư ký tòa soạn tiếng Anh là gì?

Thư ký tòa soạn tiếng Anh là "sub-editor" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên chịu trách nhiệm chỉnh sửa nội dung bài viết trước khi xuất bản trong một tờ báo hoặc tạp chí.

"sub-editor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sub-editor" nghĩa tiếng Việt là "thư ký tòa soạn". Thư ký tòa soạn là người chỉnh sửa nội dung.

Phát âm "sub-editor" như thế nào?

"sub-editor" có phiên âm IPA /sʌb-ˈɛdətər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sub-editor"?

The sub-editor reviewed the article before it was published. — Thư ký tòa soạn đã chỉnh sửa bài viết trước khi đăng.