Tiếng Việt
Người chỉnh ảnh tiếng Anh là gì?
Người chỉnh ảnh tiếng Anh là Photo Editor /ˈfəʊtəʊ ˈɛdɪtə/. Người chuyên chỉnh sửa và cải thiện hình ảnh bằng phần mềm chỉnh sửa ảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Photo Editor
Ví dụ câu với Người chỉnh ảnh / Photo Editor
- 1
The photo editor used advanced tools to enhance the portrait.
Người chỉnh sửa ảnh đã sử dụng các công cụ nâng cao để làm đẹp chân dung.
- 2
She hired a professional photo editor to retouch her wedding photos.
Cô ấy thuê một người chỉnh sửa ảnh chuyên nghiệp để chỉnh sửa ảnh cưới của mình.
Ghi chú dùng từ Người chỉnh ảnh
Người chỉnh ảnh là người chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư chỉnh sửa hình ảnh. Các thuật ngữ liên quan: 'Photoshop' (phần mềm chỉnh sửa ảnh), 'retouch' (chỉnh sửa để làm đẹp), 'filters' (bộ lọc ảnh).
Video minh hoạ Người chỉnh ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Người chỉnh ảnh
Câu hỏi thường gặp về "Người chỉnh ảnh"
Người chỉnh ảnh tiếng Anh là gì?
Người chỉnh ảnh tiếng Anh là "Photo Editor" (danh từ), nghĩa là: Người chuyên chỉnh sửa và cải thiện hình ảnh bằng phần mềm chỉnh sửa ảnh.
"Photo Editor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Photo Editor" nghĩa tiếng Việt là "Người chỉnh ảnh". Người chỉnh ảnh là người chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư chỉnh sửa hình ảnh.
Phát âm "Photo Editor" như thế nào?
"Photo Editor" có phiên âm IPA /ˈfəʊtəʊ ˈɛdɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Photo Editor"?
Người chỉnh sửa ảnh đã sử dụng các công cụ nâng cao để làm đẹp chân dung. — The photo editor used advanced tools to enhance the portrait.