Tiếng Việt
Bình ổn giá tiếng Anh là gì?
Bình ổn giá tiếng Anh là Price stabilization /praɪs ˌsteɪbəlaɪˈzeɪʃən/. Chính sách hoặc hành động nhằm giữ cho giá cả không biến động lớn trong thị trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Price stabilization
Ví dụ câu với Bình ổn giá / Price stabilization
- 1
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp bình ổn giá xăng dầu để tránh lạm phát.
The government implemented price stabilization measures to prevent inflation.
- 2
Bình ổn giá thực phẩm giúp người tiêu dùng yên tâm hơn khi mua sắm.
Price stabilization of food products helps consumers shop with confidence.
Ghi chú dùng từ Bình ổn giá
Bình ổn giá là chính sách nhằm duy trì mức giá ổn định trên thị trường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'inflation' (lạm phát), 'market regulation' (quản lý thị trường), và 'price control' (kiểm soát giá).
Video minh hoạ Bình ổn giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bình ổn giá
Câu hỏi thường gặp về "Bình ổn giá"
Bình ổn giá tiếng Anh là gì?
Bình ổn giá tiếng Anh là "Price stabilization" (danh từ), nghĩa là: Chính sách hoặc hành động nhằm giữ cho giá cả không biến động lớn trong thị trường.
"Price stabilization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Price stabilization" nghĩa tiếng Việt là "Bình ổn giá". Bình ổn giá là chính sách nhằm duy trì mức giá ổn định trên thị trường.
Phát âm "Price stabilization" như thế nào?
"Price stabilization" có phiên âm IPA /praɪs ˌsteɪbəlaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Price stabilization"?
The government implemented price stabilization measures to prevent inflation. — Chính phủ đã thực hiện các biện pháp bình ổn giá xăng dầu để tránh lạm phát.