The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chống rung tiếng Anh là gì?

chống rung tiếng Anh là Stabilization /ˌsteɪbəlaɪˈzeɪʃən/. Quá trình hoặc trạng thái giữ cho một vật thể hoặc hệ thống ổn định, không dao động hoặc rung lắc.

Hình minh hoạ "chống rung" tiếng Anh là "Stabilization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stabilization

Danh từ
/ˌsteɪbəlaɪˈzeɪʃən/

Ví dụ câu với chống rung / Stabilization

  1. 1

    Hệ thống chống rung giúp máy ảnh không bị mờ khi chụp trong điều kiện rung lắc.

    The stabilization system helps the camera avoid blur when shooting in shaky conditions.

  2. 2

    Chống rung là yếu tố quan trọng trong thiết kế ô tô để đảm bảo sự thoải mái cho người lái.

    Stabilization is an important factor in car design to ensure driver comfort.

Ghi chú dùng từ chống rung

Chống rung là quá trình giảm thiểu dao động, liên quan đến các thuật ngữ như 'ổn định' (stability), 'giảm chấn' (dampening), và 'cân bằng' (balance).

Video minh hoạ chống rung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chống rung

Câu hỏi thường gặp về "chống rung"

Chống rung tiếng Anh là gì?

Chống rung tiếng Anh là "Stabilization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình hoặc trạng thái giữ cho một vật thể hoặc hệ thống ổn định, không dao động hoặc rung lắc.

"Stabilization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stabilization" nghĩa tiếng Việt là "chống rung". Chống rung là quá trình giảm thiểu dao động, liên quan đến các thuật ngữ như 'ổn định' (stability), 'giảm chấn' (dampening), và 'cân bằng' (balance).

Phát âm "Stabilization" như thế nào?

"Stabilization" có phiên âm IPA /ˌsteɪbəlaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stabilization"?

The stabilization system helps the camera avoid blur when shooting in shaky conditions. — Hệ thống chống rung giúp máy ảnh không bị mờ khi chụp trong điều kiện rung lắc.