Tiếng Việt
Binh thư tiếng Anh là gì?
binh thư tiếng Anh là military manual /ˈmɪlɪtəri ˈmænjuəl/. Sách hướng dẫn về quân sự, chứa đựng các chiến thuật, kỹ năng và quy trình tác chiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
military manual
Ví dụ câu với binh thư / military manual
- 1
Học sinh đã nghiên cứu binh thư để hiểu rõ các chiến thuật chiến tranh.
The students studied the military manual to understand various combat tactics.
- 2
Bộ binh thư này rất quan trọng đối với các sĩ quan mới.
This military manual is very important for new officers.
Ghi chú dùng từ binh thư
Binh thư là tài liệu hướng dẫn về quân sự, liên quan đến chiến thuật và chiến lược. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tactics' (chiến thuật), 'strategy' (chiến lược), 'combat' (chiến đấu).
Video minh hoạ binh thư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với binh thư
Câu hỏi thường gặp về "binh thư"
Binh thư tiếng Anh là gì?
Binh thư tiếng Anh là "military manual" (danh từ), nghĩa là: Sách hướng dẫn về quân sự, chứa đựng các chiến thuật, kỹ năng và quy trình tác chiến.
"military manual" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"military manual" nghĩa tiếng Việt là "binh thư". Binh thư là tài liệu hướng dẫn về quân sự, liên quan đến chiến thuật và chiến lược.
Phát âm "military manual" như thế nào?
"military manual" có phiên âm IPA /ˈmɪlɪtəri ˈmænjuəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "military manual"?
The students studied the military manual to understand various combat tactics. — Học sinh đã nghiên cứu binh thư để hiểu rõ các chiến thuật chiến tranh.