Tiếng Việt
Binh ngũ tiếng Anh là gì?
Binh ngũ tiếng Anh là Troop division /truːp dɪˈvɪʒən/. Phân chia các đơn vị quân đội thành các nhóm nhỏ hơn để tổ chức và điều hành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Troop division
Ví dụ câu với Binh ngũ / Troop division
- 1
The troop division was responsible for the northern front.
Binh ngũ chịu trách nhiệm cho mặt trận phía bắc.
- 2
Each troop division has its own command structure.
Mỗi binh ngũ có cấu trúc chỉ huy riêng.
Ghi chú dùng từ Binh ngũ
Binh ngũ là cách phân chia quân đội thành các nhóm nhỏ hơn để dễ quản lý. Các thuật ngữ liên quan gồm 'platoon' (Tiểu đoàn), 'company' (Tiểu đội), 'squad' (Tiểu đội).
Video minh hoạ Binh ngũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Binh ngũ
Câu hỏi thường gặp về "Binh ngũ"
Binh ngũ tiếng Anh là gì?
Binh ngũ tiếng Anh là "Troop division" (danh từ), nghĩa là: Phân chia các đơn vị quân đội thành các nhóm nhỏ hơn để tổ chức và điều hành.
"Troop division" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Troop division" nghĩa tiếng Việt là "Binh ngũ". Binh ngũ là cách phân chia quân đội thành các nhóm nhỏ hơn để dễ quản lý.
Phát âm "Troop division" như thế nào?
"Troop division" có phiên âm IPA /truːp dɪˈvɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Troop division"?
Binh ngũ chịu trách nhiệm cho mặt trận phía bắc. — The troop division was responsible for the northern front.