Tiếng Việt
Bình thường hóa tiếng Anh là gì?
Bình thường hóa tiếng Anh là Normalize /ˈnɔːrməlaɪz/. Làm cho cái gì trở nên bình thường hoặc phù hợp với tiêu chuẩn chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Normalize
Ví dụ câu với Bình thường hóa / Normalize
- 1
Chính phủ đang cố gắng bình thường hóa các mối quan hệ ngoại giao.
The government is trying to normalize diplomatic relations.
- 2
Chúng ta cần bình thường hóa quy trình làm việc để tăng hiệu quả.
We need to normalize the workflow process to improve efficiency.
Ghi chú dùng từ Bình thường hóa
Bình thường hóa là quá trình làm cho một trạng thái hoặc tình huống trở nên bình thường hoặc phù hợp hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'standardize' (chuẩn hóa), 'regularize' (định dạng lại), và 'harmonize' (hòa giải, điều chỉnh để phù hợp hơn).
Video minh hoạ Bình thường hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bình thường hóa
Câu hỏi thường gặp về "Bình thường hóa"
Bình thường hóa tiếng Anh là gì?
Bình thường hóa tiếng Anh là "Normalize" (động từ), nghĩa là: Làm cho cái gì trở nên bình thường hoặc phù hợp với tiêu chuẩn chung.
"Normalize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Normalize" nghĩa tiếng Việt là "Bình thường hóa". Bình thường hóa là quá trình làm cho một trạng thái hoặc tình huống trở nên bình thường hoặc phù hợp hơn.
Phát âm "Normalize" như thế nào?
"Normalize" có phiên âm IPA /ˈnɔːrməlaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Normalize"?
The government is trying to normalize diplomatic relations. — Chính phủ đang cố gắng bình thường hóa các mối quan hệ ngoại giao.