The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bình thường nhưng không tầm thường tiếng Anh là gì?

bình thường nhưng không tầm thường tiếng Anh là ordinary but extraordinary /ˈɔːrdəˌneri bʌt ɪkˈstrɔːrdəˌneri/. Một cụm từ mô tả điều gì đó bình thường về mặt ngoại hình hoặc hành vi nhưng lại có ý nghĩa đặc biệt hoặc xuất sắc hơn mong đợi.

Hình minh hoạ "bình thường nhưng không tầm thường" tiếng Anh là "ordinary but extraordinary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ordinary but extraordinary

Cụm từ
/ˈɔːrdəˌneri bʌt ɪkˈstrɔːrdəˌneri/

Ví dụ câu với bình thường nhưng không tầm thường / ordinary but extraordinary

  1. 1

    Cô ấy có vẻ bình thường nhưng thực ra là một nhà khoa học xuất sắc.

    She seems ordinary but is actually an outstanding scientist.

  2. 2

    Một bức tranh bình thường nhưng mang ý nghĩa sâu sắc.

    An ordinary painting but with a profound meaning.

Ghi chú dùng từ bình thường nhưng không tầm thường

Cụm từ này diễn tả sự đối lập giữa vẻ ngoài bình thường và giá trị đặc biệt bên trong. Các từ liên quan: 'extraordinary' (phi thường), 'remarkable' (đáng chú ý), 'unusual' (khác thường).

Video minh hoạ bình thường nhưng không tầm thường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bình thường nhưng không tầm thường

Câu hỏi thường gặp về "bình thường nhưng không tầm thường"

Bình thường nhưng không tầm thường tiếng Anh là gì?

Bình thường nhưng không tầm thường tiếng Anh là "ordinary but extraordinary" (cụm từ), nghĩa là: Một cụm từ mô tả điều gì đó bình thường về mặt ngoại hình hoặc hành vi nhưng lại có ý nghĩa đặc biệt hoặc xuất sắc hơn mong đợi.

"ordinary but extraordinary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ordinary but extraordinary" nghĩa tiếng Việt là "bình thường nhưng không tầm thường". Cụm từ này diễn tả sự đối lập giữa vẻ ngoài bình thường và giá trị đặc biệt bên trong.

Phát âm "ordinary but extraordinary" như thế nào?

"ordinary but extraordinary" có phiên âm IPA /ˈɔːrdəˌneri bʌt ɪkˈstrɔːrdəˌneri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ordinary but extraordinary"?

She seems ordinary but is actually an outstanding scientist. — Cô ấy có vẻ bình thường nhưng thực ra là một nhà khoa học xuất sắc.