Tiếng Việt
Sự bình thường hóa tiếng Anh là gì?
sự bình thường hóa tiếng Anh là normalization /ˌnɔːrməlaɪˈzeɪʃən/. Quá trình làm cho cái gì đó trở nên bình thường hoặc phù hợp với tiêu chuẩn chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
normalization
Ví dụ câu với sự bình thường hóa / normalization
- 1
Việc bình thường hóa quan hệ giữa hai quốc gia đã diễn ra sau nhiều năm căng thẳng.
The normalization of relations between the two countries took several years of negotiations.
- 2
Chương trình nhằm thúc đẩy sự bình thường hóa trong lĩnh vực giáo dục.
The program aims at the normalization of educational standards.
Ghi chú dùng từ sự bình thường hóa
Bình thường hóa là quá trình làm cho các mối quan hệ hoặc tiêu chuẩn trở nên bình thường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'standardization' (chuẩn hóa), 'regularization' (hợp quy), và 'normalcy' (tính bình thường).
Video minh hoạ sự bình thường hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bình thường hóa
Câu hỏi thường gặp về "sự bình thường hóa"
Sự bình thường hóa tiếng Anh là gì?
Sự bình thường hóa tiếng Anh là "normalization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình làm cho cái gì đó trở nên bình thường hoặc phù hợp với tiêu chuẩn chung.
"normalization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"normalization" nghĩa tiếng Việt là "sự bình thường hóa". Bình thường hóa là quá trình làm cho các mối quan hệ hoặc tiêu chuẩn trở nên bình thường.
Phát âm "normalization" như thế nào?
"normalization" có phiên âm IPA /ˌnɔːrməlaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "normalization"?
The normalization of relations between the two countries took several years of negotiations. — Việc bình thường hóa quan hệ giữa hai quốc gia đã diễn ra sau nhiều năm căng thẳng.