Tiếng Việt
Bình thường tiếng Anh là gì?
bình thường tiếng Anh là normal /ˈnɔrməl/. Tính chất hoặc trạng thái không đặc biệt, phổ biến hoặc trung bình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
normal
Ví dụ câu với bình thường / normal
- 1
Cuộc sống của tôi khá bình thường.
My life is quite normal.
- 2
Anh ấy có một công việc bình thường.
He has a normal job.
Ghi chú dùng từ bình thường
Bình thường dùng để mô tả trạng thái trung bình hoặc không đặc biệt. Các từ liên quan gồm 'average' (trung bình), 'usual' (thường lệ), và 'ordinary' (bình thường, thông thường).
Video minh hoạ bình thường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bình thường
- Bình thường hóaNormalize
- bình thường mớinew normal
- bình thường thôijust normal
- bình thường nhưng không tầm thườngordinary but extraordinary
- bìnhBottle
- thườngusually
- bạn bình thườngfriend
- bất bình thườngabnormal
- như bình thườngas usual
- người bình thườngnormal person
- sự bình thường hóanormalization
- trở lại bình thườngreturn to normal
Câu hỏi thường gặp về "bình thường"
Bình thường tiếng Anh là gì?
Bình thường tiếng Anh là "normal" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc trạng thái không đặc biệt, phổ biến hoặc trung bình.
"normal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"normal" nghĩa tiếng Việt là "bình thường". Bình thường dùng để mô tả trạng thái trung bình hoặc không đặc biệt.
Phát âm "normal" như thế nào?
"normal" có phiên âm IPA /ˈnɔrməl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "normal"?
My life is quite normal. — Cuộc sống của tôi khá bình thường.