The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bình xịt hơi cay tiếng Anh là gì?

bình xịt hơi cay tiếng Anh là pepper spray /ˈpɛpər spreɪ/. Dung dịch xịt cay để tự vệ hoặc phòng thân, thường dùng để làm mất phương hướng kẻ tấn công.

Hình minh hoạ "bình xịt hơi cay" tiếng Anh là "pepper spray"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pepper spray

Danh từ
/ˈpɛpər spreɪ/

Ví dụ câu với bình xịt hơi cay / pepper spray

  1. 1

    Cô ấy mang theo bình xịt hơi cay để tự vệ khi đi qua khu vực vắng vẻ.

    She carried pepper spray to defend herself when walking through a deserted area.

  2. 2

    Bạn nên học cách sử dụng bình xịt hơi cay một cách an toàn và đúng cách.

    You should learn how to use pepper spray safely and correctly.

Ghi chú dùng từ bình xịt hơi cay

Bình xịt hơi cay là một loại vũ khí tự vệ cá nhân, liên quan đến các thuật ngữ như 'self-defense', 'personal safety', và 'security' (tự vệ, an toàn cá nhân, an ninh).

Video minh hoạ bình xịt hơi cay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bình xịt hơi cay

Câu hỏi thường gặp về "bình xịt hơi cay"

Bình xịt hơi cay tiếng Anh là gì?

Bình xịt hơi cay tiếng Anh là "pepper spray" (danh từ), nghĩa là: Dung dịch xịt cay để tự vệ hoặc phòng thân, thường dùng để làm mất phương hướng kẻ tấn công.

"pepper spray" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pepper spray" nghĩa tiếng Việt là "bình xịt hơi cay". Bình xịt hơi cay là một loại vũ khí tự vệ cá nhân, liên quan đến các thuật ngữ như 'self-defense', 'personal safety', và 'security' (tự vệ, an toàn cá nhân, an ninh).

Phát âm "pepper spray" như thế nào?

"pepper spray" có phiên âm IPA /ˈpɛpər spreɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pepper spray"?

She carried pepper spray to defend herself when walking through a deserted area. — Cô ấy mang theo bình xịt hơi cay để tự vệ khi đi qua khu vực vắng vẻ.