The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hơi cay tiếng Anh là gì?

hơi cay tiếng Anh là tear gas /ˈtɪər ˌɡæs/. Chất gây kích thích mắt, mũi, họng, thường dùng để giải tán đám đông.

Hình minh hoạ "hơi cay" tiếng Anh là "tear gas"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tear gas

Danh từ
/ˈtɪər ˌɡæs/

Ví dụ câu với hơi cay / tear gas

  1. 1

    Cảnh sát đã sử dụng hơi cay để kiểm soát đám đông.

    The police used tear gas to disperse the crowd.

  2. 2

    Hơi cay có thể gây khó thở và bỏng rát mắt.

    Tear gas can cause difficulty breathing and burning eyes.

Ghi chú dùng từ hơi cay

Hơi cay là loại khí gây kích thích, thường dùng trong các cuộc biểu tình để giải tán đám đông. Các từ liên quan: 'chemical weapon' (vũ khí hóa học), 'pepper spray' (dung dịch xịt cay), 'riot control' (kiểm soát bạo loạn).

Video minh hoạ hơi cay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hơi cay

Câu hỏi thường gặp về "hơi cay"

Hơi cay tiếng Anh là gì?

Hơi cay tiếng Anh là "tear gas" (danh từ), nghĩa là: Chất gây kích thích mắt, mũi, họng, thường dùng để giải tán đám đông.

"tear gas" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tear gas" nghĩa tiếng Việt là "hơi cay". Hơi cay là loại khí gây kích thích, thường dùng trong các cuộc biểu tình để giải tán đám đông.

Phát âm "tear gas" như thế nào?

"tear gas" có phiên âm IPA /ˈtɪər ˌɡæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tear gas"?

The police used tear gas to disperse the crowd. — Cảnh sát đã sử dụng hơi cay để kiểm soát đám đông.