Tiếng Việt
Bộ bàn ghế gỗ tiếng Anh là gì?
bộ bàn ghế gỗ tiếng Anh là Wooden table and chair set /ˈwʊdən ˈteɪbəl ənd ʧɛər sɛt/. Bộ gồm bàn và ghế làm bằng gỗ, thường dùng trong nhà để ăn uống hoặc làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wooden table and chair set
Ví dụ câu với bộ bàn ghế gỗ / Wooden table and chair set
- 1
Chúng tôi mua một bộ bàn ghế gỗ mới cho phòng khách.
We bought a new wooden table and chair set for the living room.
- 2
Bộ bàn ghế gỗ này rất chắc chắn và đẹp mắt.
This wooden table and chair set is very sturdy and attractive.
Ghi chú dùng từ bộ bàn ghế gỗ
Bộ bàn ghế gỗ là đồ nội thất phổ biến trong nhà. Các từ liên quan: 'furniture' (đồ nội thất), 'table' (bàn), 'chair' (ghế).
Video minh hoạ bộ bàn ghế gỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ bàn ghế gỗ
Câu hỏi thường gặp về "bộ bàn ghế gỗ"
Bộ bàn ghế gỗ tiếng Anh là gì?
Bộ bàn ghế gỗ tiếng Anh là "Wooden table and chair set" (danh từ), nghĩa là: Bộ gồm bàn và ghế làm bằng gỗ, thường dùng trong nhà để ăn uống hoặc làm việc.
"Wooden table and chair set" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wooden table and chair set" nghĩa tiếng Việt là "bộ bàn ghế gỗ". Bộ bàn ghế gỗ là đồ nội thất phổ biến trong nhà.
Phát âm "Wooden table and chair set" như thế nào?
"Wooden table and chair set" có phiên âm IPA /ˈwʊdən ˈteɪbəl ənd ʧɛər sɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wooden table and chair set"?
We bought a new wooden table and chair set for the living room. — Chúng tôi mua một bộ bàn ghế gỗ mới cho phòng khách.