The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ bàn ghế tiếng Anh là gì?

bộ bàn ghế tiếng Anh là table and chair set /ˈteɪ.bəl ænd tʃɛr sɛt/. Bộ gồm bàn và ghế dùng để ngồi và làm việc hoặc ăn uống trong nhà.

Hình minh hoạ "bộ bàn ghế" tiếng Anh là "table and chair set"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

table and chair set

Danh từ
/ˈteɪ.bəl ænd tʃɛr sɛt/

Ví dụ câu với bộ bàn ghế / table and chair set

  1. 1

    Chúng tôi mua một bộ bàn ghế mới cho phòng khách.

    We bought a new table and chair set for the living room.

  2. 2

    Bộ bàn ghế này rất phù hợp với không gian phòng ăn của tôi.

    This table and chair set fits perfectly in my dining area.

Ghi chú dùng từ bộ bàn ghế

Bộ bàn ghế là tập hợp các đồ nội thất gồm bàn và ghế, thường dùng trong phòng khách hoặc phòng ăn. Các từ liên quan: 'furniture' (đồ nội thất), 'sofa' (ghế sofa), 'desk' (bàn làm việc).

Video minh hoạ bộ bàn ghế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ bàn ghế

Câu hỏi thường gặp về "bộ bàn ghế"

Bộ bàn ghế tiếng Anh là gì?

Bộ bàn ghế tiếng Anh là "table and chair set" (danh từ), nghĩa là: Bộ gồm bàn và ghế dùng để ngồi và làm việc hoặc ăn uống trong nhà.

"table and chair set" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"table and chair set" nghĩa tiếng Việt là "bộ bàn ghế". Bộ bàn ghế là tập hợp các đồ nội thất gồm bàn và ghế, thường dùng trong phòng khách hoặc phòng ăn.

Phát âm "table and chair set" như thế nào?

"table and chair set" có phiên âm IPA /ˈteɪ.bəl ænd tʃɛr sɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "table and chair set"?

We bought a new table and chair set for the living room. — Chúng tôi mua một bộ bàn ghế mới cho phòng khách.