Tiếng Việt
Bộ cánh nửa tiếng Anh là gì?
bộ cánh nửa tiếng Anh là Hemelytra /ˌhɛmɪˈlaɪtrə/. Cánh nửa trên của cánh côn trùng, thường thấy ở cánh cứng như bọ cánh cứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hemelytra
Ví dụ câu với bộ cánh nửa / Hemelytra
- 1
The hemelytra of a shield bug are partly hardened and partly membranous.
Cánh nửa của bọ áo giáp là cứng một phần và mềm một phần.
- 2
Hemelytra help insects protect their wings and bodies.
Cánh nửa giúp côn trùng bảo vệ cánh và cơ thể của chúng.
Ghi chú dùng từ bộ cánh nửa
Hemelytra là loại cánh đặc trưng của côn trùng như bọ cánh cứng. Các thuật ngữ liên quan: 'wing' (cánh), 'exoskeleton' (bộ xương ngoài), 'insect' (côn trùng).
Video minh hoạ bộ cánh nửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ cánh nửa
Câu hỏi thường gặp về "bộ cánh nửa"
Bộ cánh nửa tiếng Anh là gì?
Bộ cánh nửa tiếng Anh là "Hemelytra" (danh từ), nghĩa là: Cánh nửa trên của cánh côn trùng, thường thấy ở cánh cứng như bọ cánh cứng.
"Hemelytra" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hemelytra" nghĩa tiếng Việt là "bộ cánh nửa". Hemelytra là loại cánh đặc trưng của côn trùng như bọ cánh cứng.
Phát âm "Hemelytra" như thế nào?
"Hemelytra" có phiên âm IPA /ˌhɛmɪˈlaɪtrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hemelytra"?
Cánh nửa của bọ áo giáp là cứng một phần và mềm một phần. — The hemelytra of a shield bug are partly hardened and partly membranous.