Tiếng Việt
Cánh nửa tiếng Anh là gì?
Cánh nửa tiếng Anh là Hemiptera /hɛˈmɪptərə/. Lớp côn trùng Hemiptera, gồm các loài có cánh nửa và miệng hút, như rệp và bọ xít.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hemiptera
Ví dụ câu với Cánh nửa / Hemiptera
- 1
Hemiptera bao gồm nhiều loài côn trùng có cánh nửa như rệp.
Hemiptera includes many insects with half-wings like aphids.
- 2
Các loài Hemiptera thường hút dịch cây để kiếm thức ăn.
Hemiptera species often feed by sucking plant sap.
Ghi chú dùng từ Cánh nửa
Hemiptera là lớp côn trùng có cánh nửa, liên quan đến các loài như rệp và bọ xít. Các thuật ngữ liên quan: 'insect' (côn trùng), 'wing' (cánh), 'sap' (mủ cây).
Video minh hoạ Cánh nửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cánh nửa
Câu hỏi thường gặp về "Cánh nửa"
Cánh nửa tiếng Anh là gì?
Cánh nửa tiếng Anh là "Hemiptera" (danh từ), nghĩa là: Lớp côn trùng Hemiptera, gồm các loài có cánh nửa và miệng hút, như rệp và bọ xít.
"Hemiptera" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hemiptera" nghĩa tiếng Việt là "Cánh nửa". Hemiptera là lớp côn trùng có cánh nửa, liên quan đến các loài như rệp và bọ xít.
Phát âm "Hemiptera" như thế nào?
"Hemiptera" có phiên âm IPA /hɛˈmɪptərə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hemiptera"?
Hemiptera includes many insects with half-wings like aphids. — Hemiptera bao gồm nhiều loài côn trùng có cánh nửa như rệp.