Tiếng Việt
Bộ cánh màng tiếng Anh là gì?
bộ cánh màng tiếng Anh là Membranous wings /ˈmɛmbrənəs wɪŋz/. Cánh mỏng, trong suốt, giống như màng, thường gặp ở côn trùng hoặc động vật có cánh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Membranous wings
Ví dụ câu với bộ cánh màng / Membranous wings
- 1
Con ruồi có bộ cánh màng trong suốt.
The fly has membranous wings.
- 2
Bướm có bộ cánh màng mỏng và nhẹ.
The butterfly has delicate membranous wings.
Ghi chú dùng từ bộ cánh màng
Bộ cánh màng là loại cánh mỏng, trong suốt, thường thấy ở côn trùng như ruồi, bướm. Các thuật ngữ liên quan: 'wing' (cánh), 'membrane' (màng), 'insect' (côn trùng).
Video minh hoạ bộ cánh màng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ cánh màng
Câu hỏi thường gặp về "bộ cánh màng"
Bộ cánh màng tiếng Anh là gì?
Bộ cánh màng tiếng Anh là "Membranous wings" (danh từ), nghĩa là: Cánh mỏng, trong suốt, giống như màng, thường gặp ở côn trùng hoặc động vật có cánh.
"Membranous wings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Membranous wings" nghĩa tiếng Việt là "bộ cánh màng". Bộ cánh màng là loại cánh mỏng, trong suốt, thường thấy ở côn trùng như ruồi, bướm.
Phát âm "Membranous wings" như thế nào?
"Membranous wings" có phiên âm IPA /ˈmɛmbrənəs wɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Membranous wings"?
The fly has membranous wings. — Con ruồi có bộ cánh màng trong suốt.