Tiếng Việt
Bộ cánh vẩy tiếng Anh là gì?
bộ cánh vẩy tiếng Anh là Scaly wings /ˈskeɪli wɪŋz/. Cánh có vảy, thường thấy ở các loài chim hoặc sinh vật có vảy trên cánh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scaly wings
Ví dụ câu với bộ cánh vẩy / Scaly wings
- 1
The dragon's scaly wings shimmered in the sunlight.
Con rồng có bộ cánh vẩy lấp lánh dưới ánh mặt trời.
- 2
Birds with scaly wings are often found in tropical regions.
Những con chim có bộ cánh vẩy thường gặp ở các vùng nhiệt đới.
Ghi chú dùng từ bộ cánh vẩy
Bộ cánh vẩy mô tả các cánh có lớp vảy, thường liên quan đến các loài sinh vật như rồng hoặc chim đặc biệt. Các từ liên quan: 'scales' (vảy), 'feathers' (lông vũ), 'wings' (cánh).
Video minh hoạ bộ cánh vẩy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ cánh vẩy
Câu hỏi thường gặp về "bộ cánh vẩy"
Bộ cánh vẩy tiếng Anh là gì?
Bộ cánh vẩy tiếng Anh là "Scaly wings" (danh từ), nghĩa là: Cánh có vảy, thường thấy ở các loài chim hoặc sinh vật có vảy trên cánh.
"Scaly wings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scaly wings" nghĩa tiếng Việt là "bộ cánh vẩy". Bộ cánh vẩy mô tả các cánh có lớp vảy, thường liên quan đến các loài sinh vật như rồng hoặc chim đặc biệt.
Phát âm "Scaly wings" như thế nào?
"Scaly wings" có phiên âm IPA /ˈskeɪli wɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scaly wings"?
Con rồng có bộ cánh vẩy lấp lánh dưới ánh mặt trời. — The dragon's scaly wings shimmered in the sunlight.