Tiếng Việt
Bò chín kỹ tiếng Anh là gì?
bò chín kỹ tiếng Anh là well done steak /wɛl dʌn steɪk/. Thịt bò đã nấu chín kỹ, không còn máu, thường mềm và dễ ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
well done steak
Ví dụ câu với bò chín kỹ / well done steak
- 1
Tôi muốn một miếng bò chín kỹ để đảm bảo an toàn thực phẩm.
I would like a well done steak to ensure food safety.
- 2
Anh ấy thích ăn bò chín kỹ để không còn máu trong thịt.
He prefers his steak well done so there's no blood.
Ghi chú dùng từ bò chín kỹ
Bò chín kỹ là loại thịt đã nấu chín hoàn toàn. Các từ liên quan: 'rare' (ít chín), 'medium' (vừa chín), 'rare' (ít chín).
Video minh hoạ bò chín kỹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với bò chín kỹ
Câu hỏi thường gặp về "bò chín kỹ"
Bò chín kỹ tiếng Anh là gì?
Bò chín kỹ tiếng Anh là "well done steak" (danh từ), nghĩa là: Thịt bò đã nấu chín kỹ, không còn máu, thường mềm và dễ ăn.
"well done steak" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"well done steak" nghĩa tiếng Việt là "bò chín kỹ". Bò chín kỹ là loại thịt đã nấu chín hoàn toàn.
Phát âm "well done steak" như thế nào?
"well done steak" có phiên âm IPA /wɛl dʌn steɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "well done steak"?
I would like a well done steak to ensure food safety. — Tôi muốn một miếng bò chín kỹ để đảm bảo an toàn thực phẩm.