Tiếng Việt
Bò tái tiếng Anh là gì?
bò tái tiếng Anh là rare steak /rɛr steɪk/. Thịt bò còn tái, chưa chín kỹ, thường được ăn sống hoặc chín rất ít.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rare steak
Ví dụ câu với bò tái / rare steak
- 1
I like my steak rare, just seared on the outside.
Tôi thích ăn bò tái, chỉ vừa chín sơ bên ngoài.
- 2
She ordered a rare steak at the restaurant.
Cô ấy gọi một miếng bò tái tại nhà hàng.
Ghi chú dùng từ bò tái
Bò tái là loại thịt bò chưa chín kỹ, thường dùng trong các món như steak. Các thuật ngữ liên quan gồm 'well-done' (chín kỹ), 'medium rare' (tương đối chín), và 'rare' (tái).
Video minh hoạ bò tái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với bò tái
Câu hỏi thường gặp về "bò tái"
Bò tái tiếng Anh là gì?
Bò tái tiếng Anh là "rare steak" (danh từ), nghĩa là: Thịt bò còn tái, chưa chín kỹ, thường được ăn sống hoặc chín rất ít.
"rare steak" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rare steak" nghĩa tiếng Việt là "bò tái". Bò tái là loại thịt bò chưa chín kỹ, thường dùng trong các món như steak.
Phát âm "rare steak" như thế nào?
"rare steak" có phiên âm IPA /rɛr steɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rare steak"?
Tôi thích ăn bò tái, chỉ vừa chín sơ bên ngoài. — I like my steak rare, just seared on the outside.